translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "sóng to" (1件)
sóng to
日本語 フ大波
Tàu không thể ra khơi vì sóng to.
大波のため、船は出航できませんでした。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "sóng to" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "sóng to" (3件)
Chương trình được phát sóng tối nay.
番組は今夜放送される。
Tàu không thể ra khơi vì sóng to.
大波のため、船は出航できませんでした。
Nhiều người cố gắng vượt biên để tìm kiếm cuộc sống tốt đẹp hơn.
より良い生活を求めて多くの人々が国境を越えようとする。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)